Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fede Varela

Floriana F.C.Tiền vệARG
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Fede Varela là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Floriana F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—4434220000——00—
Malta Super Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fede Varela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 1-112001000—0——6,60
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-59000000—0——5,40
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-09001000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC BallkaniH 1-19000000—0——6,50
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC BallkaniB 2-49000000—0—V6,12
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Haverfordwest CountyT 3-29000000—0——6,50
09/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Haverfordwest CountyT 2-19001000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151925 nghìn €
13/03/20161950 nghìn €
29/09/20162075 nghìn €
29/06/201721600 nghìn €
07/09/201721800 nghìn €
06/02/2018211,5 triệu €
12/06/2018222,0 triệu €
18/02/2019222,0 triệu €
28/06/2019232,0 triệu €
19/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
22/12/202024600 nghìn €
16/06/202125800 nghìn €
07/12/202125650 nghìn €
04/04/202225500 nghìn €
30/05/202226400 nghìn €
18/05/202327350 nghìn €
28/11/202327300 nghìn €
27/05/202428300 nghìn €
29/10/202428250 nghìn €
16/10/202529350 nghìn €
18/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com