
Fedde De Jong là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
747Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 747 | 2 | 0 | 3 | 16 | 3 | 70% | 28% | 3 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/234 (70%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/32 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/59 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/6 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 3/11 | — | 7,15 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 4 | 20/28 | 0 | 2/5 | V | 6,98 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 14/20 | 2 | 4/9 | — | 7,36 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 2 | 2/8 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 1/4 | V | 7,15 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/37 | 1 | 1/11 | V | 6,28 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/35 | 1 | 1/5 | — | 7,95 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 4 | 5/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Cambuur Leeuwarden U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | SC Cambuur Leeuwarden | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AZ Alkmaar U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Uitgeest Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực44