Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fayçal Fajr

38Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fayçal Fajr là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Maghrib Association Tetouan.

Tiểu sử Fayçal Fajr

Fayçal Fajr là tiền đạo người Morocco, 38 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Maghrib Association Tetouan. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/09/2026, khi cầu thủ rời Al-Jubail Club để gia nhập Maghrib Association Tetouan. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Al Taawoun sang Al-Jubail Club vào ngày 22/09/2025, và từ Al Wehda Mecca sang Al Taawoun vào ngày 18/08/2024. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 4,5 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fayçal Fajr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahB 0-2900011033/3913/7—7,00
10/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCB 0-2730010139/4626/7—6,70
01/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Arabi SC(KSA)B 3-4900100150/5701/4—7,60
26/04/2026Hạng Nhất Saudivs DiraiyahB 1-2900010027/3416/10—6,30
20/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaB 0-2900000241/4903/4—7,00
13/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainB 0-4900000240/4403/3—7,10
07/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalB 1-3900051258/6501/6—6,80
02/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al FaisalyB 1-2901021127/3105/7—7,50
27/03/2026Hạng Nhất Saudi@ AbhaB 0-2900010334/4302/6—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €20112025
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201123150 nghìn €
23/12/201123600 nghìn €
22/05/201223700 nghìn €
03/01/201324800 nghìn €
28/05/201324800 nghìn €
12/01/2014251,5 triệu €
19/07/2014252,0 triệu €
22/01/2015262,5 triệu €
30/06/2015262,5 triệu €
22/11/2015273,0 triệu €
21/02/2016274,0 triệu €
14/07/2016274,0 triệu €
23/01/2017282,5 triệu €
04/06/2017282,0 triệu €
31/12/2017292,0 triệu €
29/05/2018292,5 triệu €
23/10/2018303,5 triệu €
16/12/2018303,5 triệu €
02/06/2019304,5 triệu €
19/12/2019314,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
11/10/2020323,0 triệu €
22/12/2020322,0 triệu €
15/03/2021321,8 triệu €
20/05/2021321,8 triệu €
11/10/2021331,8 triệu €
03/01/2022331,8 triệu €
30/03/2022331,8 triệu €
31/05/2022331,8 triệu €
01/12/2022341,5 triệu €
11/06/2023341,3 triệu €
14/12/2023351,0 triệu €
03/06/202435900 nghìn €
12/12/202436850 nghìn €
26/05/202536750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Al-Jubail ClubMaghrib Association TetouanChuyển nhượng—
22/09/2025Al TaawounAl-Jubail ClubChuyển nhượng—
18/08/2024Al Wehda MeccaAl TaawounChuyển nhượng—
30/06/2022SivassporAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
13/09/2020GetafeSivassporChuyển nhượng—
31/07/2019CaenGetafeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
02/08/2018GetafeCaenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
19/07/2017RC DeportivoGetafeChuyển nhượng Free—
30/06/2016Elche CFRC DeportivoChuyển nhượng Free—
29/06/2016RC DeportivoElche CFCho mượn—
02/08/2015Elche CFRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2014CaenElche CFChuyển nhượng Free—
18/07/2011Frejus St-RaphaelCaenChuyển nhượng Free—
30/06/2008OisselFrejus St-RaphaelChuyển nhượng—
30/06/2006CMS Oissel U18OisselChuyển nhượng—
30/06/2005FC Rouen U17CMS Oissel U18Chuyển nhượng—
30/06/2003Le Havre (Youth)FC Rouen U17Chuyển nhượng—
30/06/2000Quevilly - Rouen Métropole JugendLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy63
  • Sức mạnh49
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com