
Fawaz Awana là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.
Tiểu sử Fawaz Awana
Fawaz Awana là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Baniyas Club, sinh ngày 25/11/1988 và hiện 37 tuổi. Anh mang quốc tịch United Arab Emirates, cao 180 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 607 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Nasr Dubai đến Baniyas Club vào ngày 30/06/2018, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 409 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 56% | 2 | 0 | 6,23 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 198 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/188 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/94 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 2/2 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 1/5 | — | 6,31 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/3 | V | 5,99 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/44 | 5 | 8/14 | V | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 6/10 | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 3/10 | V | 7,16 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 6 | 6/8 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 29 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/11/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 03/12/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 26/05/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 07/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Al-Nasr Dubai | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Baniyas Club | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực47