
Favio Cabral
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Favio Cabral là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Mitre de Santiago del Estero.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
697Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 10 | 697 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 3,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 3,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
| 03/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Chacarita juniors | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Central Cordoba SDE | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng 0.090007M € | 90 nghìn € |
| 02/05/2024 | Talleres Rem de Escalada | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Talleres II | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Cipolletti | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | CA Talleres II | Club Cipolletti | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Douglas Haig | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 09/06/2022 | CA Talleres II | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2022 | Almagro | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | CA Talleres II | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Curico Unido | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 25/04/2021 | CA Talleres II | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực47