Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fausto Montero

Deportivo MaipuTiền vệARG
38Tuổi
167Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Fausto Montero là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Maipu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—8328900000——103,79

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 3,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fausto Montero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/04/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 3-16500000—0———
06/04/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesB 1-27100000—0——5,90
30/03/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaB 0-17500000—0—V6,15
23/03/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandB 0-11800000—0——6,25
17/03/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaB 1-31500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142550 nghìn €
13/07/201526300 nghìn €
05/02/201627250 nghìn €
08/10/201728325 nghìn €
07/05/201829350 nghìn €
17/12/201830300 nghìn €
05/08/201930150 nghìn €
04/12/201931125 nghìn €
07/02/20213275 nghìn €
04/07/20223375 nghìn €
15/12/20223475 nghìn €
16/07/20233450 nghìn €
03/12/20233550 nghìn €
25/06/20243550 nghìn €
28/11/20243650 nghìn €
21/05/20253625 nghìn €
25/11/20253725 nghìn €
14/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com