Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faton Ademi

20Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Faton Ademi là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—521960002079%42%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faton Ademi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 2-02000000/112/2—6,87
11/10/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-224001017/1001/2—6,15
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanH 4-49010000—0——6,90
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SípT 2-18900000—0——6,35
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 3-09021000—0——9,20
18/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgH 1-124001002/311/3—6,00
12/09/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1810000036/4102/3—6,31
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846B 0-1650000020/2723/11—5,94
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-1900020021/24010/14—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/202519100 nghìn €
09/10/202519175 nghìn €
22/12/202519250 nghìn €
18/03/202619400 nghìn €
28/05/202620700 nghìn €
28/09/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Alemannia AachenSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
24/07/2024Alemannia Aachen U19Alemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2023Aachen U17Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Alemannia Aachen YouthAachen U17Chuyển nhượng—
31/12/2021SV 1914 Eilendorf U17Alemannia Aachen YouthChuyển nhượng—
30/06/2021SV 1914 Eilendorf JugendSV 1914 Eilendorf U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Alemannia Aachen YouthSV 1914 Eilendorf JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com