
Fatih·Somuncu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 5 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 5 trận ra sân, 241 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Muglaspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Adana 01 FK | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Aksarayspor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Etimesgut Belediye Spor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Tarsus Idman Yurdu | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Belediye Vanspor | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Fethiyespor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Payasspor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | Cankaya FK | Payasspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Turgutluspor | Cankaya FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/08/2015 | Canakkale Dardanel SK | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Fenerbahce U21 | Canakkale Dardanel SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U18 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Besiktas JK U17 | Fenerbahce U18 | Chuyển nhượng | — |