Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fatih Aksoy

AlanyasporHậu vệTUR
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Fatih Aksoy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—554340002084%48%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/221 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/44 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fatih Aksoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-3900000054/6100/2—6,48
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0830000171/8013/11—7,04
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-1900000023/2914/5—7,17
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-2900010028/3403/3—6,45
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-0810010111/1722/4—6,99
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Süper Lig@ KaragumrukB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Ligvs KayserisporT 3-1900000147/5523/7—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201820250 nghìn €
28/05/201820250 nghìn €
03/01/201921400 nghìn €
03/06/201921500 nghìn €
02/01/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
03/08/2020221,2 triệu €
11/10/2020221,5 triệu €
22/12/2020231,6 triệu €
15/03/2021231,8 triệu €
20/05/2021232,0 triệu €
11/10/2021233,0 triệu €
03/01/2022243,5 triệu €
30/03/2022243,5 triệu €
31/05/2022243,8 triệu €
26/10/2022243,8 triệu €
13/03/2023253,5 triệu €
07/06/2023253,2 triệu €
26/09/2023252,6 triệu €
20/12/2023262,2 triệu €
14/03/2024262,2 triệu €
30/05/2024262,3 triệu €
03/10/2024261,8 triệu €
22/12/2024271,4 triệu €
19/03/2025271,5 triệu €
17/06/2025271,6 triệu €
30/09/2025271,5 triệu €
16/12/2025281,2 triệu €
20/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2020Besiktas JKAlanyasporChuyển nhượng—
02/08/2020SivassporBesiktas JKCho mượn—
14/01/2019Besiktas JKSivassporChuyển nhượng—
30/06/2017Besiktas JK U21Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2015Besiktas JK U19Besiktas JK U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
23/09/2013Karabekir Spor JugendBesiktas JK U17Chuyển nhượng—
26/09/2012Anadolu Hisari IY YouthKarabekir Spor JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com