Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farzin Garoosian

Gol Gohar FCThủ mônIRI
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Farzin Garoosian là thủ môn 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20142150 nghìn €
09/01/20152250 nghìn €
29/06/20152250 nghìn €
09/06/20162350 nghìn €
08/01/20172450 nghìn €
09/07/20172450 nghìn €
08/01/201825200 nghìn €
08/06/201825200 nghìn €
24/12/201826200 nghìn €
01/08/201927150 nghìn €
18/02/202128200 nghìn €
27/07/202129225 nghìn €
04/01/202229225 nghìn €
19/05/202229450 nghìn €
08/11/202230250 nghìn €
23/05/202330250 nghìn €
27/11/202331200 nghìn €
04/06/202431200 nghìn €
22/12/202432200 nghìn €
15/05/202532175 nghìn €
07/12/202533200 nghìn €
24/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2024Esteghlal KhozestanGol Gohar FCChuyển nhượng—
06/07/2023Sanat-NaftEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
11/10/2020Esteghlal KhozestanSanat-NaftChuyển nhượng—
22/07/2018Tractor S.C.Esteghlal KhozestanChuyển nhượng—
09/01/2016Aluminium HormozganTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015Esteghlal TehranAluminium HormozganChuyển nhượng—
30/06/2014Kara GostarEsteghlal TehranChuyển nhượng—
31/12/2013Mes KermanKara GostarChuyển nhượng—
30/06/2013Esteghlal FC U21Mes KermanChuyển nhượng—
30/06/2012Parseh Tehran FC U21Esteghlal FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Shamoushak Nowshahr FC U21Parseh Tehran FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Shamoushak Nowshahr FC U19Shamoushak Nowshahr FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Shamoushak Nowshahr FC U17Shamoushak Nowshahr FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Shamoushak Nowshahr FC YouthShamoushak Nowshahr FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com