Farzan Dana là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Shahrdari Astara.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Shahrdari Astara | Bargh Shiraz FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Naft Masjed Soleyman FC | Shahrdari Astara | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Kara Gostar | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Shahr Raz FC | Kara Gostar | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Free Player | Shahr Raz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Khosheh Talaei | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2022 | Fajr Sepasi | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2019 | Paykan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2018 | Bargh Jadid Shiraz FC | Paykan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Bargh Jadid Shiraz FC U19 | Bargh Jadid Shiraz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moghavemat Tehran U19 A | Bargh Jadid Shiraz FC U19 | Chuyển nhượng | — |