Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farzad Jafari

Esteghlal KhozestanHậu vệIRI
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Farzad Jafari là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201420100 nghìn €
29/06/201421100 nghìn €
09/01/20152175 nghìn €
31/12/20152250 nghìn €
09/06/20162375 nghìn €
08/01/20172375 nghìn €
09/07/20172475 nghìn €
08/01/201824300 nghìn €
08/06/201825350 nghìn €
24/12/201825350 nghìn €
01/08/201926450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
18/02/202127300 nghìn €
04/01/202228250 nghìn €
19/05/202229250 nghìn €
08/11/202229250 nghìn €
23/05/202330250 nghìn €
27/11/202330200 nghìn €
04/06/202431150 nghìn €
05/01/202531125 nghìn €
15/06/202532100 nghìn €
07/12/202532100 nghìn €
25/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026SaipaEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
09/01/2026Shahrdari NowshahrSaipaChuyển nhượng—
17/07/2025Mes KermanShahrdari NowshahrChuyển nhượng—
13/08/2024Free PlayerMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2023Mes KermanFree PlayerTrở lại—
11/01/2023Persepolis PakdashtMes KermanChuyển nhượng—
08/02/2022Sanat-NaftPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
21/09/2021SaipaSanat-NaftChuyển nhượng—
13/03/2021Foolad KhozestanSaipaChuyển nhượng—
03/07/2017Esteghlal KhozestanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
10/01/2017MalavanEsteghlal KhozestanCho mượn—
30/06/2015Esteghlal KhozestanMalavanChuyển nhượng—
20/11/2013Esteghlal AhvazEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2013Esteghlal Ahvaz U21Esteghlal AhvazChuyển nhượng—
30/06/2012Esteghlal Ahvaz U19Esteghlal Ahvaz U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com