Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faruk Can Genç

Belediye VansporHậu vệTUR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Faruk Can Genç là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—976360001080%47%206,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/276 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faruk Can Genç · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-2900010247/5835/8—7,04
14/10/2026Turkish First League@ PendiksporT 2-1900000014/2312/3—6,17
10/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporB 0-2320000019/2202/3—6,58
21/09/2026Turkish First League@ AntalyasporB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1450000011/1611/4—6,26
07/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2900000028/3511/4V6,04
02/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 0-2900000032/4012/4—5,58
30/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporH 1-1190000115/150——6,60
24/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-2dự bị00000—0———
16/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 1-4900000037/4622/8V5,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20191950 nghìn €
22/12/20202050 nghìn €
15/03/202121100 nghìn €
20/05/202121100 nghìn €
16/01/202221250 nghìn €
16/03/202222225 nghìn €
09/06/202222275 nghìn €
26/10/202222200 nghìn €
13/03/202323200 nghìn €
07/06/202323200 nghìn €
19/10/202323200 nghìn €
28/12/202323150 nghìn €
25/03/202424150 nghìn €
12/06/202424100 nghìn €
15/10/202424150 nghìn €
08/01/202524300 nghìn €
01/04/202525350 nghìn €
24/06/202525350 nghìn €
28/12/202525300 nghìn €
11/03/202626250 nghìn €
31/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com