
Faruk Can Genç là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 636 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 47% | 2 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/276 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/58 | 3 | 5/8 | — | 7,04 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 1/4 | V | 6,04 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/4 | — | 5,58 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 2 | 2/8 | V | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực41