
Farshad Noor
Tiền vệAFG
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Farshad Noor là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AFG.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Mông Cổ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/08/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/04/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/03/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/01/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/08/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.