Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farshad Ahmadzadeh

Foolad KhozestanTiền đạoIRI
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Farshad Ahmadzadeh là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8865410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 625 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20132050 nghìn €
12/09/201320100 nghìn €
23/01/201421600 nghìn €
29/06/201421700 nghìn €
09/01/201522700 nghìn €
29/06/201522800 nghìn €
31/12/201523700 nghìn €
09/06/201623750 nghìn €
08/01/201724700 nghìn €
09/07/201724700 nghìn €
08/01/201825800 nghìn €
08/06/201825800 nghìn €
24/01/201926500 nghìn €
28/06/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
18/02/202128550 nghìn €
27/07/202128625 nghìn €
04/01/202229625 nghìn €
19/05/202229625 nghìn €
08/11/202230550 nghìn €
23/05/202330550 nghìn €
27/11/202331500 nghìn €
04/06/202431600 nghìn €
22/12/202432500 nghìn €
15/05/202532400 nghìn €
07/12/202533350 nghìn €
20/05/202633325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026PersepolisFoolad KhozestanChuyển nhượng—
16/07/2024SepahanPersepolisHết hạn mượn 0.159159M €159 nghìn €
23/08/2021Foolad KhozestanSepahanChuyển nhượng—
13/01/2020PersepolisFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2019Slask WroclawPersepolisChuyển nhượng—
03/07/2018PersepolisSlask WroclawChuyển nhượng—
29/06/2015Tractor S.C.PersepolisCho mượn—
30/06/2013PersepolisTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Parseh Tehran FCPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2011Persepolis FC U21Parseh Tehran FCChuyển nhượng—
30/06/2010Damash Tehran U19Persepolis FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com