
Farrend Rawson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Tiểu sử Farrend Rawson
Farrend Rawson là hậu vệ của Accrington Stanley, mang quốc tịch England và hiện 30 tuổi, sinh ngày 11/07/1996. Chiều cao 193 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 540 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,14. Ở Hạng Tư Anh có 5 trận, còn tại Cúp Liên đoàn Anh có 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 58% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 11% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/118 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/20 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/5 | V | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 8/16 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 6/10 | — | 5,67 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 10/14 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/28 | 1 | 8/15 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 1/9 | V | 6,29 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 3 | 20/28 | — | 5,71 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 5/9 | — | 6,81 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 8/13 | — | 6,16 |