Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faris Ribic

FK Velez MostarThủ mônBIH
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Faris Ribic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Velez Mostar.

Tiểu sử Faris Ribic

Thủ môn Faris Ribic đang khoác áo FK Velez Mostar và mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, 23 tuổi. Cầu thủ, sinh ngày 09/03/2003, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, thủ môn ra sân 3 trận với 270 phút tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 100 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20221950 nghìn €
12/06/202320100 nghìn €
18/12/20232050 nghìn €
06/03/202420—
15/09/20242150 nghìn €
18/12/20242150 nghìn €
03/06/20252250 nghìn €
26/11/20252250 nghìn €
16/12/20252250 nghìn €
31/05/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com