Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faris Khalil

Emirates ClubHậu vệARE
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Faris Khalil là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Emirates Club.

Tiểu sử Faris Khalil

Faris Khalil là hậu vệ của Emirates Club, mang quốc tịch United Arab Emirates, hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và nặng 61 kg, sinh ngày 08/10/2000. Ở mùa 2026-2027, Faris Khalil ra sân 1 trận trong Cúp Tổng thống UAE, với 32 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Wasl SC đến Emirates Club vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—103200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faris Khalil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201918100 nghìn €
13/11/20191950 nghìn €
03/12/20202050 nghìn €
26/05/20212075 nghìn €
24/11/20212110 nghìn €
17/05/20222150 nghìn €
14/12/202222600 nghìn €
30/05/202322700 nghìn €
11/10/202323500 nghìn €
07/03/202423500 nghìn €
02/06/202423300 nghìn €
17/11/202424300 nghìn €
28/05/202524200 nghìn €
27/11/202525125 nghìn €
25/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-Wasl SCEmirates ClubChuyển nhượng—
29/06/2022Emirates ClubAl-Wasl SCCho mượn—
31/01/2022Al-Wasl SCEmirates ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Al-Wasl SC YouthAl-Wasl SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com