
Faride·Alidou là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,90 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/4 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/7 | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 3/6 | — | 7,90 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/10 | — | 5,85 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | T 2-0 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 3 | 3/10 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 1.5M € | — |
| 21/01/2025 | Hellas Verona | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 24/08/2024 | Eintracht Frankfurt | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Köln | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | Eintracht Frankfurt | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2021 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ESV Einigkeit Wilhelmsburg Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh25
- Thể lực42