Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farid Ikene

25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Farid Ikene là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Racing Union Luxemburg.

Tiểu sử Farid Ikene

Farid Ikene là tiền vệ 25 tuổi, sinh ngày 15/12/2000, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Racing Union Luxemburg và mang quốc tịch Luxembourg. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải. Ở giải Luxembourg National Division, cầu thủ có 8 trận với 1 bàn thắng và tổng 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là diện cho mượn vào ngày 29/06/2022 từ Jammerbugt đến Racing Union Luxemburg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9981010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farid Ikene · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriB 0-19000000—0——6,45
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriB 1-27400000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20191825 nghìn €
18/07/20191825 nghìn €
14/01/20201950 nghìn €
20/07/20201950 nghìn €
11/02/20212075 nghìn €
10/08/202120100 nghìn €
19/06/202221150 nghìn €
30/09/202221125 nghìn €
09/02/202322100 nghìn €
11/06/20232275 nghìn €
16/01/202423125 nghìn €
20/06/202423100 nghìn €
26/12/202424175 nghìn €
18/06/202524175 nghìn €
29/12/202525150 nghìn €
18/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022JammerbugtRacing Union LuxemburgCho mượn—
09/01/2022Racing Union LuxemburgJammerbugtChuyển nhượng—
30/06/2019Progres NiedercornRacing Union LuxemburgChuyển nhượng Free—
30/06/2018FC Differdange 03Progres NiedercornChuyển nhượng Free—
30/06/2017F91 Düdelingen YouthFC Differdange 03Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com