Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farid El Melali

CR BelouizdadTiền đạoALG
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Farid El Melali là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5542110100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farid El Melali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Cúp C2 châu Phi@ Zamalek SCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20161850 nghìn €
14/06/201719150 nghìn €
05/12/201720400 nghìn €
28/05/201820600 nghìn €
16/12/201821600 nghìn €
02/06/201921800 nghìn €
26/09/2019222,0 triệu €
18/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
14/10/2020231,6 triệu €
03/06/2021231,6 triệu €
15/12/2021241,2 triệu €
23/03/2022241,0 triệu €
01/06/202224900 nghìn €
01/11/202225700 nghìn €
26/06/202325600 nghìn €
26/10/202326800 nghìn €
12/12/202326800 nghìn €
10/06/2024261,5 triệu €
09/12/2024272,5 triệu €
23/03/2025274,0 triệu €
02/06/2025273,5 triệu €
18/12/2025281,8 triệu €
22/03/2026281,5 triệu €
10/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy62
  • Sức mạnh29
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com