Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farhad Zavoshi

Lusail Sports ClubTiền đạoIRI
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Farhad Zavoshi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lusail Sports Club.

Tiểu sử Farhad Zavoshi

Farhad Zavoshi là tiền đạo người Iran, 23 tuổi, khoác áo Lusail Sports Club. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại VĐQG Qatar với 3 bàn, 435 phút thi đấu và điểm trung bình 6,97. Thông số thể hình là 173 cm, 74 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6651730012578%43%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/117 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/74 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farhad Zavoshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 0-0820010115/1629/11—6,65
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-1900011211/1605/15—6,65
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900031016/2215/14—6,48
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubT 4-0752032022/2715/12—8,77
28/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 3-3901031018/2202/9—6,99
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-1900010010/1416/13—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €20222024
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20221825 nghìn €
19/05/20221925 nghìn €
08/11/20221925 nghìn €
01/02/20231975 nghìn €
23/05/20232075 nghìn €
27/11/202320125 nghìn €
04/06/202421175 nghìn €
22/12/202421150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com