Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fares Said Gad Elsayed Amer

Al Duhail Sports ClubTiền vệQAT
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fares Said Gad Elsayed Amer là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fares Said Gad Elsayed Amer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-38000001/401/1—5,81
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-0dự bị00000—0———
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ấn ĐộT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20232050 nghìn €
26/11/202320100 nghìn €
01/05/202421100 nghìn €
09/12/202421100 nghìn €
27/05/20252250 nghìn €
29/12/202522100 nghìn €
13/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Umm SalalAl Duhail Sports ClubCho mượn—
15/09/2025Al Duhail Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
29/06/2025Al Khor SCAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2024Al Duhail Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
29/06/2023CyD Leonesa Júpiter Leonés BAl Duhail Sports ClubCho mượn—
07/10/2022Al Duhail Sports ClubCyD Leonesa Júpiter Leonés BChuyển nhượng—
06/10/2022Al-Duhail SC OlympicAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com