
Farès Ghedjemis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 87% | 34% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/91 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/38 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/18 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/15 | 1 | 1/9 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 4/12 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 2 | 4/6 | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 1/1 | — | 7,46 |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Áo | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Jordan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | FC Rouen | Frosinone | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | Vannes | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Evreux | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Le Havre B | Evreux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Troyes U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực46