
Fareed Ullah
Không rõ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Fareed Ullah là không rõ 25 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Tajikistan | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 6/13 | — | 6,48 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-7 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Tajikistan | B 1-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/6 | — | 6,04 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Campuchia | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Campuchia | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | WAPDA FC | Muslim FC | Cho mượn | — |
| 20/08/2026 | Muslim FC | WAPDA FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2026 | WAPDA FC | Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Abu Muslim FC | WAPDA FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2024 | Muslim FC | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Asia Ghee Mills | Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Muslim FC | Asia Ghee Mills | Chuyển nhượng | — |