Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faraji Karmoune

FUS RabatTiền vệMAR
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Faraji Karmoune là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo FUS Rabat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faraji Karmoune · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/04/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerH 1-1770000232/3924/6—6,86
11/04/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerH 0-090000007/1800/2V6,29
23/03/2026Cúp C2 châu Phi@ Wydad CasablancaH 2-2900000012/2014/6—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20242610 nghìn €
27/06/20242775 nghìn €
30/10/202427200 nghìn €
07/01/202527250 nghìn €
27/05/202528325 nghìn €
27/11/202528350 nghìn €
24/03/202629500 nghìn €
21/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Olympique de SafiFUS RabatHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
29/07/2023JS MassiraOlympique de SafiChuyển nhượng—
30/06/2017Olympique PhosboucraaJS MassiraChuyển nhượng—
30/06/2016JS MassiraOlympique PhosboucraaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com