Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

fannar gislason

Thor AkureyriTiền đạoISL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

fannar gislason là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22982100010260%53%106,60
Icelandic Cup2026—102800000——00—
Iceland League Cup——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/227 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/26 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/36 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
14
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/139 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 51
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của fannar gislason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-12000000/100/2—6,47
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-014001001/303/7—6,55
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-310000002/30——6,32
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-015000001/200/3—6,43
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-024000003/512/9—6,40
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-421000005/1113/5—6,39
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-2670010012/1736/10—6,04
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-266001018/1406/12—6,12
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0710020118/2739/16—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20202425 nghìn €
15/10/20212450 nghìn €
30/09/202225—
19/10/20232625 nghìn €
04/12/20242810 nghìn €
24/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com