
Fan Yangyang là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Tiểu sử Fan Yangyang
Fan Yangyang, 23 tuổi, là tiền vệ của Shanghai Port B và mang quốc tịch China. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 8 trận, có 1 kiến tạo và 396 phút thi đấu ở Chinese Football League 2. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,57, và giá trị cao nhất được ghi nhận là 25 nghìn € (2025). Chân thuận là chân phải; chiều cao 173 cm, ngày sinh 01/10/2003. Chuyển nhượng gần nhất là từ Shanghai Port U20 sang Shanghai Port B ngày 31/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 6 | 396 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 72% | 68% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/118 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 4/6 | — | 6,08 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 20/03/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Shanghai Port U20 | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực37