
Fan Houtai là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 74% | 42% | 4 | 0 | 6,10 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/396 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/44 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/43 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 2/3 | V | 5,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/6 | — | 7,26 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 3/7 | V | 6,04 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 3/5 | — | 5,37 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/25 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Changchun Yatai U20 | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |