Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fan Bojian

Dingnan UnitedTiền vệCHN
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fan Bojian là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
1.106Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—20121.04900219777%50%106,27
Cúp FA Trung Quốc2026—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.049 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/295 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/94 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fan Bojian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-3dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1680031020/2901/6—6,21
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2120000011/1300/4—5,97
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-461002005/803/8—5,85
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-251001007/701/2—6,44
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1700000118/2105/9—6,37
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-1640000113/1701/1—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171925 nghìn €
18/06/20172025 nghìn €
11/03/20182025 nghìn €
03/06/20182150 nghìn €
01/12/20182150 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
25/12/20202375 nghìn €
27/08/20212475 nghìn €
12/01/20222475 nghìn €
08/01/202325100 nghìn €
25/06/202326100 nghìn €
13/12/20232675 nghìn €
16/06/20242775 nghìn €
02/12/202427100 nghìn €
22/06/20252875 nghìn €
08/12/20252850 nghìn €
16/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2019Beijing Chengfeng ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
30/12/2018Dingnan UnitedBeijing Chengfeng ReservesCho mượn—
27/02/2018Beijing Chengfeng ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
13/07/2017Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing Chengfeng ReservesChuyển nhượng—
31/01/2017Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com