
fallou ndiaye là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 0/2 | — | 7,05 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/82 | 2 | 2/3 | — | 6,86 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Jamshedpur FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 6/12 | — | 7,39 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Northeast United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 2 | 5/8 | V | 6,85 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 41/43 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 52/61 | 1 | 5/9 | — | 7,02 |
| 21/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/46 | 0 | 6/9 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực49