Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

fallou ndiaye

Kerala Blasters FCHậu vệSEN
24Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

fallou ndiaye là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—10300010100%—005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của fallou ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 1-43001001/10——5,70
18/05/2026Super League Ấn Độvs FC GoaT 2-1901011018/2500/2—7,05
10/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 3-1900021074/8222/3—6,86
23/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 2-1900000035/3901/1—6,77
18/04/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCT 2-0900000029/3316/12—7,39
15/04/2026Super League Ấn Độvs Northeast United FCH 1-190003109/1425/8V6,85
11/04/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCT 2-1900032041/4314/7—6,10
05/04/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiB 0-2900041152/6115/9—7,02
21/03/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 1-3901011136/4606/9—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202321100 nghìn €
27/07/202321100 nghìn €
23/11/202322150 nghìn €
09/05/202422200 nghìn €
05/09/202422200 nghìn €
27/11/202423250 nghìn €
04/05/202523200 nghìn €
01/09/202523100 nghìn €
19/11/20252425 nghìn €
26/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com