Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fallou Fall

St. Louis City SCHậu vệSEN
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Fallou Fall là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
702Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
702Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1377021005186%59%406,23

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
400/463 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
28/50 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/92 (59%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fallou Fall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-0dự bị00000—0———
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-3900010048/5327/9—6,70
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-0900010060/7405/12V6,22
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-2180000015/160——6,14
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-0900000052/6035/9—7,21
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-1900000054/6315/11V6,39
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-06000003/522/4—6,49
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-2760000160/6749/13—7,02
10/09/2026MLS@ Portland TimbersH 2-225000007/923/3—6,32
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-11000003/300/2V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20221875 nghìn €
17/11/202218150 nghìn €
26/06/202319150 nghìn €
02/06/202420100 nghìn €
16/09/202420400 nghìn €
11/12/2024201,5 triệu €
17/06/2025212,8 triệu €
11/09/2025213,0 triệu €
10/12/2025213,0 triệu €
01/06/2026222,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025FredrikstadSt. Louis City SCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
10/07/2025Stade DE ReimsFredrikstadHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
09/07/2025FredrikstadStade DE ReimsCho mượn—
17/07/2024Stade DE ReimsFredrikstadChuyển nhượng—
30/06/2024Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
26/01/2023FK Graficar BeogradStade Reims IIHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
13/07/2022AFPAC Rufisque FK Graficar BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh79
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com