Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Falko Michel

1. FC MagdeburgTiền vệGER
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Falko Michel là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Tiểu sử Falko Michel

Falko Michel là tiền vệ của câu lạc bộ 1. FC Magdeburg, mang quốc tịch Germany và sinh ngày 14/01/2001, hiện ở tuổi 25. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 606 phút, ghi 3 bàn, trong đó 1 bàn ở Bundesliga 2 (6 trận) và 2 bàn ở Cúp Quốc gia Đức (1 trận). Điểm trung bình đạt 7,19, còn giá trị thị trường là 1,5 triệu €. Thương vụ gần nhất được ghi nhận ngày 30/06/2024, khi cầu thủ chuyển từ Borussia Dortmund II sang 1. FC Magdeburg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—665161009186%54%106,83
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11902002281%63%009,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/289 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
25/41 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,40

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Falko Michel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1900010061/6914/7—6,73
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0900000047/5557/9—7,20
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2901041043/5407/18—7,52
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0900000118/2559/14—6,68
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0902022035/4337/11—9,40
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-0900030163/6804/8—7,20
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-6660010017/1800/1V5,63
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-1900020037/4813/8—6,14
09/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielT 3-1900000029/3001/6V6,81
03/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 1-0900010230/3813/8—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20201950 nghìn €
14/02/20212075 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/09/202120150 nghìn €
30/12/202120200 nghìn €
27/06/202221250 nghìn €
07/12/202221250 nghìn €
12/06/202322350 nghìn €
27/12/202322350 nghìn €
10/06/202423350 nghìn €
18/12/202423350 nghìn €
18/06/202524400 nghìn €
15/12/202524700 nghìn €
12/03/202625900 nghìn €
31/05/2026251,2 triệu €
28/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Borussia Dortmund II1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2022VfB Stuttgart IIBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2020SC Freiburg U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2018SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Sportfreunde Eintracht Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com