Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fali Cande

SassuoloHậu vệGBS
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Fali Cande là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Sassuolo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fali Cande · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1dự bị00000—0———
03/01/2026Serie Avs ParmaH 1-14000000/300/1—6,21
29/12/2025Serie A@ BolognaH 1-1600000012/1847/13V6,26
21/12/2025Serie Avs TorinoB 0-112000005/1002/3—6,79
14/12/2025Serie A@ AC MilanH 2-259000006/723/6—6,07
06/12/2025Serie Avs FiorentinaT 3-1dự bị00000—0———
29/11/2025Serie A@ ComoB 0-28000006/60——6,10
25/11/2025Serie Avs PisaH 2-2720010026/3113/8—6,27
09/11/2025Serie A@ AtalantaT 3-0810020019/2402/4V6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171925 nghìn €
16/08/202022300 nghìn €
27/01/202123300 nghìn €
20/05/202123500 nghìn €
26/12/2021231,0 triệu €
22/03/2022241,5 triệu €
29/05/2022241,5 triệu €
27/10/2022241,8 triệu €
05/04/2023252,0 triệu €
15/06/2023252,5 triệu €
17/12/2023252,5 triệu €
02/06/2024262,5 triệu €
02/10/2024262,0 triệu €
03/12/2024261,5 triệu €
24/03/2025272,0 triệu €
16/06/2025272,5 triệu €
22/12/2025273,0 triệu €
28/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2025VeneziaSassuoloHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025MetzVeneziaHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2025VeneziaMetzCho mượn—
21/01/2025MetzVeneziaChuyển nhượng—
25/01/2022Portimonense SCMetzHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2020Portimonense U23Portimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2018SL Benfica BPortimonense U23Hết hạn mượn—
29/06/2018Casa Pia ACSL Benfica BCho mượn—
31/08/2017SL Benfica BCasa Pia ACChuyển nhượng—
09/07/2017FC Porto U19SL Benfica BHết hạn mượn—
30/06/2016Niendorfer TSV U19FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Casa Pia AC U17Niendorfer TSV U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Casa Pia AC U15Casa Pia AC U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Atlético CP U15Casa Pia AC U15Hết hạn mượn—
30/06/2011CF Estrela Amadora FormacaoAtlético CP U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com