Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Falaye Sacko

FC Neftci BakuHậu vệMLI
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Falaye Sacko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8872010000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Falaye Sacko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-09000000—0—Đ6,00
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-49000000—0—V5,35
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaB 1-29000000—0——6,30
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Trung PhiH 1-1dự bị00000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 3-1100000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201520100 nghìn €
23/02/201620150 nghìn €
28/07/201621150 nghìn €
29/06/201722400 nghìn €
22/02/201822350 nghìn €
28/06/201823450 nghìn €
31/10/2018231,0 triệu €
10/01/2019231,5 triệu €
06/06/2019242,5 triệu €
29/12/2019243,5 triệu €
07/04/2020242,8 triệu €
16/08/2020253,5 triệu €
27/01/2021253,5 triệu €
20/05/2021263,5 triệu €
26/12/2021262,5 triệu €
22/03/2022263,0 triệu €
29/05/2022274,0 triệu €
01/11/2022274,0 triệu €
26/06/2023284,0 triệu €
17/12/2023284,0 triệu €
02/06/2024294,0 triệu €
09/12/2024293,0 triệu €
23/03/2025292,0 triệu €
02/06/2025301,5 triệu €
22/12/2025301,2 triệu €
17/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2025Montpellier Hérault SCFC Neftci BakuChuyển nhượng—
30/06/2023Vitoria GuimaraesMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2023Montpellier Hérault SCVitoria GuimaraesCho mượn—
30/06/2022Vitoria GuimaraesMontpellier Hérault SCChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022AS Saint-ÉtienneVitoria GuimaraesCho mượn—
30/01/2022Vitoria GuimaraesAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2018Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
20/01/2016Ujpest FCVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
19/01/2016Sint-TruidenseUjpest FCCho mượn—
09/08/2015Ujpest FCSint-TruidenseChuyển nhượng—
24/07/2015Djoliba ACUjpest FCChuyển nhượng—
31/10/2014JS Centre Salif KeitaDjoliba ACChuyển nhượng—
30/06/2010UnknownJS Centre Salif KeitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com