
Falaye Sacko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/10/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Montpellier Hérault SC | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitoria Guimaraes | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2023 | Montpellier Hérault SC | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | AS Saint-Étienne | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Vitoria Guimaraes | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Ujpest FC | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Sint-Truidense | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 09/08/2015 | Ujpest FC | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2015 | Djoliba AC | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2014 | JS Centre Salif Keita | Djoliba AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | JS Centre Salif Keita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực43