
Faitout Maouassa
Hậu vệFRA
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Faitout Maouassa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/36 | 1 | 3/4 | — | 7,03 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 1/3 | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2015 | 16 | 150 nghìn € |
| 05/09/2015 | 17 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 17 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/01/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 11/10/2017 | 19 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 19 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 4,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 13,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nancy | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2025 | Free player | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Club Brugge | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Granada CF | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Club Brugge | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | RC Lens | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Club Brugge | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Montpellier Hérault SC | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Club Brugge | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Stade Rennais FC | Club Brugge | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Nimes | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Stade Rennais FC | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Nancy U19 | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RC Argenteuil Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực52
- Kỹ thuật46