
Faiq Bolkiah
Tiền đạoBRU
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Faiq Bolkiah là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRU.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ratchaburi FC | Free player | Trở lại | — |
| 15/06/2023 | Chonburi FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/12/2021 | Maritimo B | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maritimo | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Leicester City U23 | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2016 | Chelsea U18 | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Southampton (Youth) | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AFC Newbury Youth | Southampton (Youth) | Chuyển nhượng | — |