
Fainer Torijano là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 21 | 1.865 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.865 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 688/826 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/164 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/90 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 1/7 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 2/6 | — | 7,24 |
| 30/03/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 1/4 | — | 5,86 |
| 25/03/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/03/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/08/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/11/2016 | 28 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/11/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/03/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/06/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/04/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực57