Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

fahim morshed

Brothers UnionTiền đạo
41Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

fahim morshed là tiền đạo 41 tuổi, hiện khoác áo Brothers Union.

Tiểu sử fahim morshed

fahim morshed là tiền đạo 41 tuổi của câu lạc bộ Brothers Union, mang quốc tịch Bangladesh và sinh ngày 29/08/1985. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Bangladesh Premier League với 295 phút thi đấu và điểm trung bình 3,01. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025. Ngày 29/08/2026, cầu thủ chuyển đến Brothers Union từ City Club (Dhaka).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—4429500000——103,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 3,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của fahim morshed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 2-24600000—0——5,90
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCB 0-66900000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 1-19000000—0—V6,15
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubB 0-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201825 nghìn €
29/12/20201825 nghìn €
07/03/20211925 nghìn €
30/09/20211925 nghìn €
21/12/20211925 nghìn €
15/04/20222010 nghìn €
09/08/20222010 nghìn €
15/12/20222010 nghìn €
20/02/20232125 nghìn €
27/07/20232150 nghìn €
29/11/20232150 nghìn €
24/06/20242225 nghìn €
18/08/20240—
16/01/20252250 nghìn €
17/06/20252350 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026City Club (Dhaka)Brothers UnionChuyển nhượng—
09/01/2026Free playerCity Club (Dhaka)Chuyển nhượng—
30/06/2025Chittagong AbahaniFree playerTrở lại—
18/08/2024Bangladesh Police ClubChittagong AbahaniChuyển nhượng—
07/10/2022Bashundhara KingsBangladesh Police ClubChuyển nhượng—
31/10/2019Chittagong AbahaniBashundhara KingsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com