
Fahd Ndzengue là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.
Tiểu sử Fahd Ndzengue
Fahd Ndzengue là tiền đạo người Gabon, hiện thi đấu cho Shkendija Tetovo và năm nay 26 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái và sinh ngày 07/07/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 469 phút thi đấu và điểm trung bình 5,38. Ở Cúp C3 châu Âu, cầu thủ ghi 1 bàn trong 6 trận; ở North Macedonia First Football League, cầu thủ ghi 4 bàn trong 8 trận. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 615 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 615 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs ASK Bravo Publikum | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ ASK Bravo Publikum | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs College Europa | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ College Europa | T 5-0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 3/7 | — | 6,03 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 23 | — |
| 22/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.