Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahd Moufi

Baltika KaliningradHậu vệMAR
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Fahd Moufi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.

Tiểu sử Fahd Moufi

Fahd Moufi là hậu vệ người Morocco, hiện thi đấu cho Baltika Kaliningrad, sinh ngày 05/05/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 247 phút thi đấu và điểm trung bình 4,58; ở Ngoại hạng Nga có 6 trận, ở Cúp Nga có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026 với loại Hết hạn mượn, từ FC Orenburg đến Baltika Kaliningrad, phí 500 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—611770003247%62%006,87
Cúp Nga2026-2027—327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/42 (47%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahd Moufi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-129001104/613/5—6,97
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowT 3-018001102/511/4—6,74
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-227000001/405/6—6,70
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-036000015/901/1—7,48
06/08/2026Cúp Nga@ Zenit St. PetersburgB 0-17000000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 2-122000013/500/1—6,71
25/07/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 1-245001015/1345/7—6,62
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 1-0900010112/1504/5V7,13
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiB 1-3900020019/27112/13—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201721150 nghìn €
06/02/201821200 nghìn €
12/06/201822200 nghìn €
10/01/201922250 nghìn €
06/06/201923300 nghìn €
10/10/201923500 nghìn €
29/12/201923700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
16/08/202024800 nghìn €
27/01/202124800 nghìn €
20/05/202125900 nghìn €
26/12/2021251,2 triệu €
30/05/2022261,5 triệu €
31/10/2022261,5 triệu €
15/06/2023271,5 triệu €
17/12/2023271,5 triệu €
03/06/2024281,5 triệu €
22/12/2024281,0 triệu €
27/05/2025291,0 triệu €
15/12/202529900 nghìn €
25/05/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC OrenburgBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
08/08/2025Wydad CasablancaFC OrenburgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
12/01/2025Hajduk SplitWydad CasablancaChuyển nhượng—
10/07/2023Portimonense SCHajduk SplitChuyển nhượng—
29/09/2020CD TondelaPortimonense SCChuyển nhượng—
13/07/2017Lyonnais IICD TondelaChuyển nhượng—
29/06/2017CS Sedan-ArdennesLyonnais IICho mượn—
30/08/2016Lyonnais IICS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2013FC Mulhouse U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Mulhouse JugendFC Mulhouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com