
Fahad Mohamed là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Ekenas IF Fotboll.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
153Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 22 | 18 | 153 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.