
Fahad Hadid là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Hatta.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/04/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dubai City FC | Al-Jazira Al-Hamra Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Masfout Club | Dubai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hatta | Masfout Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Khor Fakkan SSC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Ain FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Khor Fakkan SSC | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Nasr Dubai | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Emirates Club | Al-Nasr Dubai | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Al-Nasr Dubai | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2014 | Al-Wasl SC | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Al-Sharjah | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |