Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahad Baker

32Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Fahad Baker là thủ môn 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.

Tiểu sử Fahad Baker

Fahad Baker là thủ môn người Qatar, hiện thi đấu cho Al Duhail Sports Club ở tuổi 32. Chiều cao 181 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân phải là các thông số thể chất được ghi nhận. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 500 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 07/07/2026, từ Al-Sailiya Sports Club sang Al Duhail Sports Club.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahad Baker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2dự bị000—0———
08/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubT 4-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 2-0dự bị000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-39031110/2101/1—5,66
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubT 2-1901208/180——6,70
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 1-39050113/2701/1—6,90
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-29032017/2202/2—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/20182325 nghìn €
02/05/201924100 nghìn €
03/04/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
30/12/202026300 nghìn €
12/08/202127250 nghìn €
09/01/202227150 nghìn €
24/05/202227125 nghìn €
09/11/202228200 nghìn €
29/05/202328175 nghìn €
26/11/202329350 nghìn €
01/05/202429500 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
27/05/202530300 nghìn €
29/12/202531300 nghìn €
13/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Al-Sailiya Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Rayyan Sports ClubAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al MarkhiyaAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017El-Jaish SC (- 2017)Al MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Ahli SC OlympicEl-Jaish SC (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com