Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fahad Bader

Emirates ClubTiền vệARE
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fahad Bader là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Emirates Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fahad Bader · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-445000019/1011/3—6,47
10/05/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-2dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG UAEvs Al BataehT 2-1dự bị00000—0———
24/04/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-4dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 3-4310000013/1401/3V6,11
05/04/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 1-0dự bị00000—0———
17/03/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-45000000/101/1—6,33
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 5-0dự bị00000—0———
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202120100 nghìn €
17/05/202221150 nghìn €
11/10/202322300 nghìn €
07/03/202422400 nghìn €
02/06/202423400 nghìn €
17/11/202423500 nghìn €
28/05/202524350 nghìn €
27/11/202524225 nghìn €
25/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Dabba Al-FujairahEmirates ClubChuyển nhượng—
09/07/2025Emirates ClubDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
29/06/2025Baniyas ClubEmirates ClubCho mượn—
21/07/2024Emirates ClubBaniyas ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Emirates Club ReserveEmirates ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com