
Fahad Bader là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Emirates Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | V | 6,11 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Dabba Al-Fujairah | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Emirates Club | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Baniyas Club | Emirates Club | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Emirates Club | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Emirates Club Reserve | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực28