
Fahad Al Rashidi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 520 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/183 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 2 | 2/4 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 2/9 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/7 | V | 5,90 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Abha | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 5 | 6/9 | — | 6,62 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 5/6 | — | 6,35 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/4 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/04/2019 | 27 | — |
| 01/12/2022 | 31 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | Al Riyadh | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2021 | Al-Jeel Club | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Al Khaleej | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Al-Orobah FC | Al Khaleej | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/07/2018 | Al-Raed SFC | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Orobah FC | Al-Raed SFC | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | Al Faisaly | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Al-Orobah FC | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Al Faisaly | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Orobah FC | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Al Nassr | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Al-Nasr(KSA) U23 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực45