
Fahad Al Dhanhani là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.
Tiểu sử Fahad Al Dhanhani
Fahad Al Dhanhani là thủ môn của Baniyas Club, quốc tịch United Arab Emirates, sinh ngày 03/09/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 630 phút thi đấu, 24 lần cứu thua và điểm trung bình 6,46. Tại VĐQG UAE, cầu thủ có 6 trận và 21 lần cứu thua; ở United Arab Emirates ADIB Cup, có 1 trận và 3 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2023). Ngày 30/06/2018, cầu thủ chuyển từ Dabba Al-Fujairah sang Baniyas Club theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 21 | 3 | 10 | 68% | 66% | 0 | 0 | 6,44 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 59% | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/145 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/68 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/32 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | — | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | — | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/04/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/11/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/11/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/10/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/11/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Dabba Al-Fujairah | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Dabba Al-Fujairah | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | Al Wahda(UAE) | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Wahda FC Abu Dhabi U18 | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 156
- Chỉ số 240
- Chỉ số 453
- Chỉ số 350