
Fadhel Morou là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Buchbach.
Tiểu sử Fadhel Morou
Fadhel Morou là hậu vệ của TSV Buchbach, mang quốc tịch Germany và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 28 phút thi đấu tại German Regionalliga. Cao 185 cm, thuận chân trái, sinh ngày 06/07/1997. Giá trị cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2022, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | TSV Buchbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Wiltz 71 | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2025 | Free Player | FC Wiltz 71 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Free Player | Trở lại | — |
| 20/09/2023 | Free Player | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SKN St.Polten | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | TSV Rain Am Lech | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2021 | Free Player | TSV Rain Am Lech | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | SV Straelen | Free Player | Trở lại | — |
| 29/10/2020 | Free Player | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wacker Burghausen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | FC Memmingen | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Pipinsried | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Unterföhring | FC Pipinsried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | FC Unterföhring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TuS Geretsried U19 | SV Planegg-Krailling U19 | Chuyển nhượng | — |