
Facundo Waller là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.140Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1070Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 22 | 1.960 | 2 | 0 | 0 | 24 | 9 | 77% | 55% | 7 | 0 | 6,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 58% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.960 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/56
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 679/875 (77%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 85/151 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/68
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 157/282 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 127 / 87
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 56
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/84 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 4/10 | V | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 2/5 | — | 5,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 2 | 6/10 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 6 | 8/12 | — | 6,05 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 25/29 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/34 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 8/13 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/4 | — | 6,84 |
| 03/06/2026 | Copa Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 77/84 | 2 | 7/12 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/08/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,7 triệu € |
| 16/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực64