
Facundo Valentín Jainikoski
18Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Facundo Valentín Jainikoski là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Tiểu sử Facundo Valentín Jainikoski
Facundo Valentín Jainikoski là tiền đạo của Argentinos Juniors, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 15/03/2008 và hiện 18 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 25 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo, với 918 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 31/12/2025, cầu thủ chuyển từ Argentinos II đến Argentinos Juniors.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
8Đá chính
918Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 8 | 918 | 1 | 0 | 2 | 26 | 6 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/26
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/230 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/44 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/171 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 91
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 4/8 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 18 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 18 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AA Argentinos Juniors Juveniles | Argentinos Jrs U20 | Chuyển nhượng | — |